한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마지막
/majimak/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cuối cùng, sau cùng

Ví dụ

오늘이 마지막 날이에요.
Hôm nay là ngày cuối cùng.