한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마침내
/machimnae/
Loại từ
Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cuối cùng, rốt cuộc

Ví dụ

마침내 성공했어요.
Cuối cùng tôi đã thành công.