한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
막걸리
/makgeolri/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
rượu gạo truyền thống Hàn Quốc

Ví dụ

막걸리를 한 잔 마셨어요.
Tôi đã uống một ly makgeolli.