한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
막내
/maknae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
con út, em út

Ví dụ

저는 집에서 막내예요.
Tôi là con út trong nhà.