한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
막다
/makda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bịt, chặn, ngăn

Ví dụ

문을 막지 마세요.
Đừng chặn cửa.