한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
만족
/manjok/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
hài lòng, thỏa mãn

Ví dụ

결과에 만족해요.
Tôi hài lòng với kết quả.

Quan hệ từ

만족하다 불만