한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
맞다
/matda/
Loại từ
Tính từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đúng
2
vừa
3
bị đánh/bị trúng
4
đón

Ví dụ

답이 맞아요.
Câu trả lời đúng.