한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
맞추다
/matchuda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
làm khớp, chỉnh cho đúng
2
đoán đúng

Ví dụ

시간을 맞췄어요.
Tôi đã chỉnh đúng thời gian.