한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
맵다
/maepda/
Loại từ
Tính từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cay

Ví dụ

김치가 매워요.
Kimchi cay.