한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
에게
/ege/
Loại từ
Ngữ pháp/Trợ từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cho, tới, với (tiểu từ).

Ví dụ

친구에게 편지를 썼어요.
Tôi viết thư cho bạn.