한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
머리
/meori/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đầu
2
tóc
3
trí óc

Ví dụ

머리가 아파요.
Tôi đau đầu.

Quan hệ từ

두통 머리카락