한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
머무르다
/meomureuda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ở lại, lưu lại

Ví dụ

호텔에 머물렀어요.
Tôi đã ở lại khách sạn.