한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
먹이다
/meokida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cho ăn

Ví dụ

아이에게 밥을 먹였어요.
Tôi đã cho đứa bé ăn cơm.