한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
먼지
/meonji/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bụi

Ví dụ

방에 먼지가 많아요.
Trong phòng có nhiều bụi.