한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
멀리
/meolri/
Loại từ
Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
xa, ở xa

Ví dụ

멀리 보세요.
Hãy nhìn ra xa.