한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
메시지
/mesiji/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tin nhắn, thông điệp

Ví dụ

메시지를 보냈어요.
Tôi đã gửi tin nhắn.