한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
며느리
/myeoneuri/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
con dâu

Ví dụ

며느리가 왔어요.
Con dâu đã đến.