한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
며칠
/myeochil/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mấy ngày
2
ngày mấy

Ví dụ

며칠 기다렸어요.
Tôi đã chờ mấy ngày.