한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
면허증
/myeonheojeung/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
giấy phép, bằng lái

Ví dụ

운전면허증을 가져오세요.
Hãy mang bằng lái xe đến.