한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 500 mục từ
/bap/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cơm
2
bữa ăn

Ví dụ

밥을 같이 먹어요.
Chúng ta cùng ăn cơm.

Quan hệ từ

식사