한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
명함
/myeongham/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
danh thiếp

Ví dụ

명함을 주고받았어요.
Chúng tôi đã trao đổi danh thiếp.