한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
/mo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mẹ
2
mạ
3
góc
4
một dạng nào đó (tùy Hán/Hàn)