한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
모시다
/mosida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
phụng dưỡng, hầu, mời/kính đưa

Ví dụ

부모님을 모시고 살아요.
Tôi sống phụng dưỡng cha mẹ.