한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
잃다
/ilhda/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mất, đánh mất.

Ví dụ

지갑을 잃어버렸어요.
Tôi đã làm mất ví.