한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
몰래
/molrae/
Loại từ
Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lén, bí mật

Ví dụ

몰래 나갔어요.
Tôi đã lén đi ra ngoài.