한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
못하다
/mothada/
Loại từ
Tính từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
không thể làm
2
kém hơn

Ví dụ

수영을 못해요.
Tôi không biết bơi.