한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
무역
/muyeok/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thương mại, mậu dịch

Ví dụ

무역 회사에서 일해요.
Tôi làm ở công ty thương mại.

Quan hệ từ