한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
무지개
/mujigae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cầu vồng

Ví dụ

무지개가 보여요.
Có thể thấy cầu vồng.