한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
/mun/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cửa
2
văn
3
câu (tùy Hán/Hàn)

Ví dụ

문을 닫으세요.
Hãy đóng cửa.