한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
문화
/munhwa/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
văn hóa

Ví dụ

한국 문화를 좋아해요.
Tôi thích văn hóa Hàn Quốc.

Quan hệ từ