한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
물건
/mulgeon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đồ vật, hàng hóa

Ví dụ

물건을 샀어요.
Tôi đã mua đồ.