한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
물고기
/mulgogi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1

Ví dụ

물고기가 헤엄쳐요.
Con cá đang bơi.