한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
미소
/miso/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nụ cười

Ví dụ

미소를 지었어요.
Tôi đã mỉm cười.