한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
미숙하다
/misukhada/
Loại từ
Tính từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chưa thành thạo, non nớt