한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
미치다
/michida/
Loại từ
Tính từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
phát điên
2
đạt tới/ảnh hưởng tới

Ví dụ

소식이 전국에 미쳤어요.
Tin tức đã lan tới toàn quốc.