한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
겪다
/gyeokda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trải qua, chịu đựng, gặp phải.

Ví dụ

어려움을 겪었어요.
Tôi đã trải qua khó khăn.

Quan hệ từ

경험하다 당하다