한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
믿음
/miteum/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
niềm tin

Ví dụ

믿음이 중요해요.
Niềm tin rất quan trọng.

Quan hệ từ

신뢰 신앙