한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 16 / 424 mục từ
밀수
/milsu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
buôn lậu

Ví dụ

밀수는 불법이에요.
Buôn lậu là bất hợp pháp.