한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
견본
/gyeonbon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
hàng mẫu, mẫu thử.

Ví dụ

견본을 보여 주세요.
Hãy cho tôi xem hàng mẫu.

Quan hệ từ