한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 16 / 424 mục từ
밀어내다
/mileonaeda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đẩy ra, đẩy lùi