한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 16 / 424 mục từ
밑줄
/mitjul/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
gạch chân

Ví dụ

중요한 문장에 밑줄을 그으세요.
Hãy gạch chân câu quan trọng.