한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 500 mục từ
바람
/baram/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
gió
2
mong muốn/ước muốn
3
ngoại tình (ngữ cảnh)

Quan hệ từ

소원