한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 500 mục từ
바보
/babo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
người ngốc, đồ ngốc