한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 500 mục từ
반갑다
/bangapda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vui mừng, hân hạnh, vui khi gặp/nhận tin