한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
않다
/anhda/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
không, không làm/không phải.

Ví dụ

저는 술을 마시지 않아요.
Tôi không uống rượu.