한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 500 mục từ
발톱
/baltop/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
móng chân
2
móng vuốt