한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
경비
/gyeongbi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Sự canh gác, bảo vệ.

Ví dụ

경비가 있어요.
Có sự canh gác.