한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 500 mục từ
백지
/baekji/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Tờ giấy trắng, giấy trắng