한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 500 mục từ
버리다
/beorida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vứt bỏ
2
làm mất
3
hoàn tất mất (bổ trợ)