한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 500 mục từ
/byeol/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ngôi sao
2
riêng biệt/đặc biệt (định ngữ)